Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
timidity




timidity
[ti'midəti]
Cách viết khác:
timidness
['timidnis]
danh từ
tính rụt rè, tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, tính dễ sợ hãi


/ti'miditi/ (timidness) /'timidnis/

danh từ
tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn lẽn e lệ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "timidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.