Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
time out




time+out

[time out]
saying && slang
stop for a minute to discuss or plan
We need a time out to look at the map. I think we're lost.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.