Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tightrope





tightrope
['taitroup]
danh từ
dây kéo căng (của người làm xiếc trên dây)
tread/walk a tightrope
lâm vào tình thế chênh vênh; đi trên dây


/'taitroup/

danh từ
dây kéo căng (của người làm xiếc trên dây)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.