Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tiệc



noun
banquet, party, feast

[tiệc]
banquet; party; regale; dinner; feast
Một bữa tiệc nhạc / thơ
A feast of music/poetry
Mở tiệc chào mừng các thành viên mới
To give a party to welcome the new members



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.