Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thuốc lá



noun
tobacco; cigarette

[thuốc lá]
baccy; tobacco
Thuốc lá sợi vàng / nâu
Mild/dark tobacco
Nghiện thuốc lá
To be a slave to tobacco
Chính tôi là người giúp anh ấy cai thuốc lá
I myself weaned him off cigarettes
Sự quảng cáo thuốc lá
Cigarette advertising
Những vết thuốc lá cháy trên ghế bành
Cigarette burns on an armchair



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.