Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
threadlike




threadlike
['θredlaik]
tính từ
giống một sợi chỉ; dài và mảnh
threadlike strands of glass fibre
những sợi thủy tinh nhỏ như sợi chỉ


/'θredlaik/

tính từ
nhỏ như sợi chỉ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.