Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thread-cutter




thread-cutter
['θred'kʌtə]
danh từ
máy ren (đinh ốc)


/'θred,kʌtə/

danh từ
máy ren (đinh ốc)

Related search result for "thread-cutter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.