Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thill-horse




thill-horse
['θil'hɔ:s]
Cách viết khác:
thiller
['θilə]
như thiller


/'θilə/ (thill-horse) /'θilhɔ:s/
horse) /'θilhɔ:s/

danh từ
ngựa kéo xe

Related search result for "thill-horse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.