Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thickly




thickly
['θikli]
dày; dày đặc; thành lớp dày
cứng; khó; mệt nhọc; khó khăn; nặng nề



dày; dày đặc; thành lớp dày
cứng; khó; mệt nhọc; khó khăn; nặng nề


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.