Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thiếu hụt



adj
short of, inadequate, deficient

[thiếu hụt]
tính từ
short of, inadequate, deficient
động từ
to shortage, deflict
to short of, to be lack of
bù lại số tiền thiếu hụt
make up a deficit



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.