Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thermit




thermit
['θə:mit]
Cách viết khác:
thermite
['θə:mait]
danh từ
(kỹ thuật) nhiệt nhôm


/'θə:mit/ (thermite) /'θə:mait/

danh từ
(kỹ thuật) nhiệt nhôm

Related search result for "thermit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.