Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
theorize




theorize
['θiəraiz]
Cách viết khác:
theorise
['θiəraiz]
nội động từ
(to theorize about something) tạo ra các lý thuyết


/'θiəraiz/

nội động từ
tạo ra lý thuyết về
nói lý luận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "theorize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.