Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
theatre-goer




theatre-goer
['θiətə'gouə]
danh từ
người hay đi xem hát


/'θiətə,gouə/

danh từ
người hay đi xem hát

Related search result for "theatre-goer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.