Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thao diễn



verb
to manoeuvre to demonstrate

[thao diễn]
động từ
to manoeuvre
to demonstrate
exercise, train, demonstration
manoeuvre, army manoeuvres



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.