Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thực ra



adv
in fact, actually

[thực ra]
in fact; in reality; as a matter of fact; actually
just
Thực ra chúng gồm bao nhiêu đứa?
Just how many of them are there?
Thực ra tại sao cô ấy làm như thế?
Just why does she do it?
Thực ra mà nói
Frankly; honestly; to be honest



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.