Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thụt



verb
to pull back, to recede to pump out; to shoot

[thụt]
động từ
to contract
to evacuate
to fall, drop sink
to give an enema
to embezzle, peculate
to pump out; to shoot
to pull back, to recede
to re-enter, enter again
to get in again, to shrink
to come in again, go in again
thụt ra thụt vào
reciorocate
ngồi thụt vào ghế
sink on the chair
danh từ
(chổ thụt ở đầu dòng) indentation, indention
viết thụt vào
indent
(ống thụt) enema, clyster



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.