Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thờ



verb
to worship to adore, to take reverent care of

[thờ]
động từ
to worship
to love, esteem
to idolize, hounour, respect
to adore, to take reverent care of
to perform religious servie, public worship



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.