Chuyển bộ gõ

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

to ring to invite politely

động từ
to ring
to call upon
to invite politely
to beg, request, ask
to strike bell in temple or before altar (thỉnh chuông)
to go (to India or China) for the books of prayers (Buddhism)

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.