Chuyển bộ gõ

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

position disposition, posture power, authoritative like that, such, so
to replace, to substitute to mortgage

danh từ
condition, world
disposition, posture
power, authoritative, site
state of affairs predicament
the ages, time, century, situation
generation, life, lifetime, circumstances
authority, legal or legitimate power, influence
động từ
to replace, to substitute
replace, put something in the place of
to mortgage, substitute for, pledge, pawn
take the place of, supersede, serve as a substitute for
liên từ
thus, so, in this or that manner
like that, therefore, anyway

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.