Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thảo luận



verb
to discuss, to debate

[thảo luận]
to discuss; to debate; to deliberate
Sau nhiều giờ thảo luận, họ quyết định không đi nước ngoài
After long hours of discussion, they chose not to go abroad
Vấn đề đang được thảo luận
The matter is under debate/discussion; The matter is being deliberated



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.