Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thả dù



verb
to drop by parachute, to parachute

[thả dù]
to airdrop; to parachute



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.