Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thú vui



noun
pleasure

[thú vui]
delight; pleasure
Những thú vui trên đời
Life's pleasures
Thú vui xác thịt
Pleasures of the flesh; Sensual pleasures
Một trong những thú vui nhỏ trên đời
One of life's little luxuries



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.