Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
terrified




tính từ
cảm thấy khiếp sợ, rất kinh hãi



terrified
['terifaid]
tính từ
cảm thấy khiếp sợ, rất kinh hãi
terrified of spiders
khiếp con nhện



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.