Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tempt



/tempt/

ngoại động từ

xúi, xúi giục

    to tempt someone to evil xúi ai làm điều ác

cám dỗ, quyến rũ, nhử, làm thèm, gợi thèm

    to tempt the appetite làm cho thèm ăn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tempt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.