Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tee



/ti:/

danh từ

chữ T

vật hình T

(thể dục,thể thao) điểm phát bóng (chơi gôn)

động từ

(thể dục,thể thao) đặt ở điểm phát bóng (chơi gôn)

!to tee off

(thể dục,thể thao) phát bóng

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bắt đầu


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.