Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tec




tec
[tek]
Cách viết khác:
'tec
[tek]
danh từ
(từ lóng) thám tử
(thông tục) viết tắt của detective


/tek/

danh từ
(từ lóng) (viết tắt) của detective

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tec"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.