Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tearful




tearful
['tiəfl]
tính từ
đang khóc, sắp khóc, đẫm lệ
a tearful face
một khuôn mặt đầm đìa nước mắt
buồn phát khóc
tearful news
tin buồn phát khóc


/'tiəful/

tính từ
đẫm lệ, khóc lóc
a tearful face mặt đẫm lệ, mặt ướt đẫm nước mắt
buồn, buồn bã, buồn phát khóc
tearful news tin buồn phát khóc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tearful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.