Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tear-duct




tear-duct
['tiə'dʌkt]
danh từ
(giải phẫu) ống nước mắt, ống lệ


/'tiədʌkt/

danh từ
(giải phẫu) ống nước mắt, ống lệ

Related search result for "tear-duct"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.