Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tea-set




tea-set
['ti:'set]
Cách viết khác:
tea-service
['ti:'sə:vis]
danh từ
bộ đồ trà (bộ chén, dĩa... để uống trà) (như) tea-things


/'ti:set/ (tea-service) /'ti:,sə:vis/
service) /'ti:,sə:vis/

danh từ
bộ đồ trà

Related search result for "tea-set"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.