Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tay trắng


[tay trắng]
danh từ, tt.
bare hands, bare-handed.
empty hands, emptyhanded, penniless



danh từ, tt. bare hands, bare-handed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.