Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tautness




tautness
['tɔ:tnis]
danh từ
tính chất căng, tính chất không chùng (của dây thừng..)
tình trạng tốt, sự hoàn hảo (của tàu, thuyền)
sự căng thẳng; tình trạng căng thẳng (của cơ, thần kinh)


/'tɔ:tnis/

danh từ
tính căng
tình trạng tốt
tính căng thẳng; tình trạng căng thẳng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tautness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.