Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tattle


/'tætl/

danh từ

lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện tầm phào

động từ

ba hoa; nói ba láp, nói chuyện tầm phào

    to tattle a secret ba hoa lộ bí mật


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tattle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.