Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tape-line




tape-line
['teip'lain]
Cách viết khác:
tape-measure
['teip'meʒə]
danh từ
thước dây (để đo chiều dài)


/'teiplain/ (tape-measure) /'teip,meʤə/
measure) /'teip,meʤə/

danh từ
thước dây

Related search result for "tape-line"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.