Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tao nhã



adj
refined

[tao nhã]
tính từ.
refined, stylish
elegant, fishionable
urban, swell, exquisite



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.