Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tang thương



adj
shably, miserable

[tang thương]
tính từ.
shably, miserable.
vicissitude, change, succession, ups and downs
wretched/shabby clothes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.