Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tan rã



verb
to disintegrate, to separate

[tan rã]
động từ.
to disintegrate, to separate.
scatter, break up, be broken up
fall to pieces, come apart/assunder, collapse



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.