Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
talker




talker
['tɔ:kə]
danh từ
(nhất là với một tính từ) người nói (theo một cách được nói rõ)
a good talker
một người nói giỏi
a poor talker
một người nói xoàng
she's a great talker
bà ta rất dẻo mồm
người nói suông; người ba hoa; người nói phét
great talkers are little doers
những kẻ nói nhiều thường làm ít


/'tɔ:kə/

danh từ
người nói; người nói hay, người nói chuyện có duyên
người hay nói, người nói nhiều; người lắm đều, người ba hoa
good talkers are little doers những kẻ nói nhiều thường làm ít
(thông tục) người hay nói phét

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "talker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.