Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
take heart




take+heart

[take heart]
saying && slang
have courage, be strong
When we had troubles, Grandpa said, "Take heart, my children."



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.