Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tốt nghiệp



verb, adj
to graduate, graduate

[tốt nghiệp]
to graduate
Tom tốt nghiệp trung học cách đây mười năm
Tom graduated from high school ten years ago
Kỳ thi tốt nghiệp trung học
High-school finals



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.