Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tắm



verb
to have a bath; to bathe

[tắm]
to have a bath; to take a bath; to bathe
Cô ấy đang tắm
She's in the bath
Đến giờ tắm bé rồi đấy
It's time to bath/bathe the baby
to have a swim; to swim
Mấy giờ chúng mình ra tắm?
What time shall we go for our swim?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.