Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tả



noun
cholera
verb
to describe, to picture
tả cảnh đẹp to picture a landscape. to paste, to thresh. to crumble
adj
left, leftist

[tả]
danh từ.
cholera.
động từ.
to describe, to picture.
tả cảnh đẹp
to picture a landscape.
to paste, to thresh.
to crumble.
beat, give a beating
tính từ.
left, leftist.
pulverize, pulverized



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.