Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tạo



verb
to create, to make, to form, to cause

[tạo]
động từ.
to create, make, form, cause.
to provide, secure
manufacture, produce, make up
concoct, febricate
village, mayor (in the mountains under French regime)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.