Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tính chất



noun
nature, property

[tính chất]
quality; nature
Công việc nào cũng có tính chất riêng của nó
Every job has its nature
property
Tính chất hoá học của chất lỏng
Chemical properties of the liquid



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.