Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
táo


[táo]
(táo ta) jujube, jujubetree, Chinese date.
(táo tây) apple, apple-tree.
constipation, constiveness
costive, constipated
audacious, bold, daring
Kitchen God (ông Táo)



apple
quả táo
noun
(táo ta) jujube, jujubetree, Chinese date.
(táo tây) apple, apple-tree


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.