Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tác nhân



noun
agent

[tác nhân]
agent
Carcinogen: Chất hoặc tác nhân gây ung thư
Carcinogen: A cancer-causing substance or agent



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.