Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tác hại



noun
harm, damage
verb
to damage, to give damages tọ

[tác hại]
damaging effect; harmful effect; evil influence
Những tác hại của rượu / ma tuý
The evils of drink/drugs
to damage; to harm
xem có hại



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.