Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tàn tạ



verb
to go to seed, to wither up (away)

[tàn tạ]
động từ.
to go to seed, to wither up (away).
decay, decline, pine away
withering, falling away
wither, dwindle waste away decay



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.