Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sybarite




sybarite
['sibərait]
danh từ
người xa hoa, uỷ mị
người hưởng lạc


/'sibərait/

tính từ
xa hoa uỷ mị

danh từ
người xa hoa uỷ mị

Related search result for "sybarite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.