Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swot




swot
[swɔt]
danh từ
(thông tục) sự học gạo
người học gạo (như) swotter
bài học khó; công việc khó
what a swot!
bài khó kinh khủng!
động từ
(thông tục) học gạo; cày; đọc sách miệt mài (nhất là để chuẩn bị thi)


/swɔt/

danh từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự học gạo
học sinh học gạo
bài học khó; công việc khó
what a swot! bài khó kinh khủng!

động từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) học gạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "swot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.