Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
switchback




switchback
['swit∫bæk]
danh từ
đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc)
loại đường sắt có toa lộ thiên, những đường ngoặt gấp vá những đoạn rất dốc (ở các chợ phiên, các công viên vui chơi..) (như) roller-coaster


/'switʃbæk/

danh từ
đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc)
đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơi ở các công viên...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.